Trang chủL&PBHD • KLSE
add
L&P Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,24 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
56,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
189,35 N
Tỷ số P/E
46,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,30 Tr | -48,62% |
Chi phí hoạt động | 17,66 Tr | -40,81% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -258,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,12 | -409,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -810,00 N | -133,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,70 Tr | 9,20% |
Tổng tài sản | 137,94 Tr | -4,80% |
Tổng nợ | 35,23 Tr | -18,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 559,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -258,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,26 Tr | -47,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,78 Tr | 350,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,31 Tr | -294,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,70 Tr | -9,06% |
Dòng tiền tự do | 2,63 Tr | -72,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
180