Trang chủKSW • FRA
add
KST Beteiligungs AG
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 €
Mức chênh lệch một ngày
1,13 € - 1,13 €
Phạm vi một năm
0,73 € - 1,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 Tr EUR
Số lượng trung bình
15,00
Tỷ số P/E
34,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 442,39 N | -80,65% |
Chi phí hoạt động | 40,41 N | 7,55% |
Thu nhập ròng | 96,51 N | -57,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,81 | 122,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,76 N | -65,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 583,69 N | -42,06% |
Tổng tài sản | 8,08 Tr | -8,96% |
Tổng nợ | 1,94 Tr | -26,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,51 N | -57,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1