Trang chủKRY • CVE
add
Koryx Copper Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 $
Mức chênh lệch một ngày
2,35 $ - 2,54 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 2,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
234,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
68,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,29 Tr | 1.538,04% |
Thu nhập ròng | -6,26 Tr | -1.705,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,26 Tr | -1.557,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,38 Tr | 1.237,01% |
Tổng tài sản | 34,24 Tr | 1.101,36% |
Tổng nợ | 3,15 Tr | 1.649,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,26 Tr | -1.705,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,24 Tr | -472,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,30 N | -28,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,31 Tr | 1.049,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,98 Tr | 1.468,92% |
Dòng tiền tự do | -2,74 Tr | -196,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web