Trang chủKOIN • IDX
add
Kokoh Inti Arebama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
91,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
82,00 Rp - 91,00 Rp
Phạm vi một năm
60,00 Rp - 110,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
80,43 T IDR
Số lượng trung bình
201,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 934,22 T | 1,70% |
Chi phí hoạt động | 73,66 T | 11,02% |
Thu nhập ròng | -1,36 T | 39,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,15 | 40,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,59 T | 166,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,94 T | -12,58% |
Tổng tài sản | 867,46 T | -10,94% |
Tổng nợ | 964,70 T | -8,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -97,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 980,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,36 T | 39,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,78 T | 583,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,12 T | -171.877,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 T | -119,41% |
Dòng tiền tự do | 50,50 T | 479,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
191