Trang chủKNUSFOR • KLSE
add
Knusford Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 0,75 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
41,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,99 N
Tỷ số P/E
4,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,61 Tr | -24,57% |
Chi phí hoạt động | 2,13 Tr | -33,76% |
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | 17,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,64 | -8,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -938,00 N | -32,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 Tr | -48,84% |
Tổng tài sản | 390,83 Tr | -2,05% |
Tổng nợ | 156,80 Tr | -9,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | 17,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 306,00 N | -98,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,00 N | 117,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,00 N | 99,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 285,00 N | -93,54% |
Dòng tiền tự do | 1,11 Tr | -94,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
194