Trang chủKKKUF • OTCMKTS
add
Kakaku.com
Giá đóng cửa hôm trước
14,97 $
Phạm vi một năm
11,76 $ - 16,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
443,12 T JPY
Số lượng trung bình
28,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 20,32 T | 17,86% |
Chi phí hoạt động | -3,00 Tr | 25,00% |
Thu nhập ròng | 5,51 T | 15,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,10 | -1,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,98 T | 13,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,97 T | 46,96% |
Tổng tài sản | 91,75 T | 20,06% |
Tổng nợ | 34,60 T | 23,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 T | 15,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,64 T | 53,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -997,00 Tr | -39,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,62 T | 48,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 T | 77,61% |
Dòng tiền tự do | 2,99 T | 4.251,22% |
Giới thiệu
Kakaku.com, Inc. is a Japanese company that operates Kakaku.com "Price.com", a comparison shopping website, and other services. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 12 1997
Trang web
Nhân viên
1.381