Trang chủKIALIM • KLSE
add
Kia Lim Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,40 RM - 0,40 RM
Phạm vi một năm
0,32 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
24,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
225,91 N
Tỷ số P/E
6,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,98 Tr | 43,09% |
Chi phí hoạt động | 2,93 Tr | 17,49% |
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | -11,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,55 | -38,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,94 Tr | 2,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | -16,04% |
Tổng tài sản | 83,35 Tr | 10,85% |
Tổng nợ | 23,76 Tr | 20,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | -11,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,28 Tr | -34,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | 12,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,00 N | 135,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,00 N | -78,82% |
Dòng tiền tự do | 342,62 N | -65,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
243