Trang chủKEYASIC • KLSE
add
Key Asic Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,030 RM - 0,035 RM
Phạm vi một năm
0,030 RM - 0,050 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
49,10 Tr MYR
Số lượng trung bình
265,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 Tr | 39,93% |
Chi phí hoạt động | 2,92 Tr | -19,42% |
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | 40,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,72 | 57,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,64 Tr | 45,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,95 Tr | -48,88% |
Tổng tài sản | 25,63 Tr | -10,27% |
Tổng nợ | 10,37 Tr | 17,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | 40,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | 11,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,00 N | -270,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,00 N | -204,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,94 Tr | -2,26% |
Dòng tiền tự do | -3,39 Tr | -65,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
41