Trang chủKEN • KLSE
add
Ken Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,51 RM - 0,51 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
97,78 Tr MYR
Số lượng trung bình
13,85 N
Tỷ số P/E
9,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 Tr | 2,35% |
Chi phí hoạt động | 600,00 N | -1,32% |
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | 15,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,44 | 12,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 Tr | 6,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,69 Tr | 14,44% |
Tổng tài sản | 425,03 Tr | 2,57% |
Tổng nợ | 50,96 Tr | 2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 374,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | 15,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,62 Tr | 550,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,62 Tr | 112,39% |
Dòng tiền tự do | 2,67 Tr | 196,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
147