Trang chủKC • CVE
add
Kutcho Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,095 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
70,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 332,19 N | 1,46% |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 14,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,80 N | 258,45% |
Tổng tài sản | 69,03 Tr | -0,22% |
Tổng nợ | 31,23 Tr | 7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 14,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -380,40 N | -67,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,48 N | 26,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,43 N | -91,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -421,45 N | -317,84% |
Dòng tiền tự do | -873,07 N | -26,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 1986
Trụ sở chính
Trang web