Trang chủKBSX • NASDAQ
add
FST Ltd
1,69 $
Sau giờ giao dịch:(2,96%)+0,050
1,74 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 19:44:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,89 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 1,87 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 15,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,40 Tr USD
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.INX
4,84%
3,98%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 8,91 Tr | 41,22% |
Chi phí hoạt động | 4,19 Tr | 4,10% |
Thu nhập ròng | 38,81 N | 108,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | 106,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,72 N | 142,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,11 Tr | -48,35% |
Tổng tài sản | 60,05 Tr | 5,68% |
Tổng nợ | 33,79 Tr | 18,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,81 N | 108,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 710,19 N | 133,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -721,64 N | -115,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,54 N | -622,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -537,72 N | 78,56% |
Dòng tiền tự do | -548,23 N | -436,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
161