Trang chủKALV • NASDAQ
add
Kalvista Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,32 $
Mức chênh lệch một ngày
9,94 $ - 11,28 $
Phạm vi một năm
7,30 $ - 15,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
511,08 Tr USD
Số lượng trung bình
659,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 30,35 Tr | 185,53% |
Thu nhập ròng | -48,51 Tr | -67,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,92 | -9,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,71 Tr | -29,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,20 Tr | 234,99% |
Tổng tài sản | 275,99 Tr | 142,17% |
Tổng nợ | 130,87 Tr | 415,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 1 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,51 Tr | -67,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,68 Tr | -18,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,52 Tr | 227,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,77 Tr | 53.341,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,36 Tr | 465,10% |
Dòng tiền tự do | -22,63 Tr | -1,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
150