Trang chủJYOTISTRUC • NSE
add
Jyoti Structures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
16,56 ₹ - 17,32 ₹
Phạm vi một năm
13,95 ₹ - 37,02 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,04 T INR
Số lượng trung bình
13,48 Tr
Tỷ số P/E
39,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 146,15% |
Chi phí hoạt động | 278,40 Tr | 121,73% |
Thu nhập ròng | 114,80 Tr | 965,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,36 | 333,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,07 Tr | 352,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 851,28 Tr | 190,54% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 863,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,80 Tr | 965,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
197