Trang chủJXG • NASDAQ
add
JX Luxventure Group Inc
6,00 $
Sau giờ giao dịch:(1,50%)+0,090
6,09 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,77 $
Mức chênh lệch một ngày
4,60 $ - 8,20 $
Phạm vi một năm
3,06 $ - 73,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 Tr USD
Số lượng trung bình
320,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,59 Tr | -10,66% |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | 88,41% |
Thu nhập ròng | 859,06 N | -40,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | -33,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 Tr | 17,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,49 N | -74,29% |
Tổng tài sản | 31,52 Tr | 21,52% |
Tổng nợ | 7,55 Tr | -7,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,26 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 859,06 N | -40,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -917,09 N | -117,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,54 N | 100,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 436,68 N | -55,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -479,48 N | -304,15% |
Dòng tiền tự do | 1,69 Tr | 135,17% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
94