Trang chủJTGROUP • KLSE
add
Jati Tinggi Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,55 RM - 0,62 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,77 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
259,41 Tr MYR
Số lượng trung bình
591,45 N
Tỷ số P/E
37,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,85 Tr | 128,60% |
Chi phí hoạt động | 3,46 Tr | 265,13% |
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | 917,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 344,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,00 Tr | -31,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,41 Tr | 452,03% |
Tổng tài sản | 223,98 Tr | 63,76% |
Tổng nợ | 126,22 Tr | 77,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 435,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | 917,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,59 Tr | 223,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,17 Tr | 1.509,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,56 Tr | 1.224,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,32 Tr | 1.124,15% |
Dòng tiền tự do | 4,40 Tr | 160,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
107