Trang chủJSLL • NSE
add
Jeena Sikho Lifecare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
680,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
675,00 ₹ - 685,35 ₹
Phạm vi một năm
510,30 ₹ - 849,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
84,34 T INR
Số lượng trung bình
167,24 N
Tỷ số P/E
54,86
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | 77,32% |
Chi phí hoạt động | 841,29 Tr | 15,83% |
Thu nhập ròng | 587,50 Tr | 150,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,95 | 41,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 916,52 Tr | 209,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 48,75% |
Tổng tài sản | 5,48 T | 107,54% |
Tổng nợ | 1,94 T | 458,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 587,50 Tr | 150,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
3.764