Trang chủJAYCORP • KLSE
add
Jaycorp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,31 RM - 0,32 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
87,84 Tr MYR
Số lượng trung bình
51,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
10,94%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,76 Tr | -21,76% |
Chi phí hoạt động | 38,65 Tr | -14,08% |
Thu nhập ròng | -87,00 N | -103,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,23 | -104,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 667,00 N | -86,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -313,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,72 Tr | -19,62% |
Tổng tài sản | 241,78 Tr | -4,40% |
Tổng nợ | 54,35 Tr | 4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,00 N | -103,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,63 Tr | -462,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,20 Tr | 10,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,09 Tr | 5.110,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,75 Tr | 52,76% |
Dòng tiền tự do | -12,31 Tr | -81,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.193