Trang chủJAKS • KLSE
add
JAKS Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,10 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
262,63 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,74 Tr
Tỷ số P/E
3,99
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,92 Tr | -29,70% |
Chi phí hoạt động | 12,67 Tr | -3,59% |
Thu nhập ròng | 26,74 Tr | 18,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 269,74 | 68,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -130,00 N | 97,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,49 Tr | 53,20% |
Tổng tài sản | 2,35 T | -1,23% |
Tổng nợ | 837,51 Tr | -7,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,74 Tr | 18,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,31 Tr | 30,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,00 N | -19,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,92 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,16 Tr | -24,70% |
Dòng tiền tự do | -5,80 Tr | 81,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Nhân viên
100