Trang chủITT • NYSE
add
ITT Inc
173,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
173,51 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:19:02 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
176,68 $
Mức chênh lệch một ngày
172,90 $ - 177,12 $
Phạm vi một năm
105,64 $ - 197,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,93 T USD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
28,82
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 999,10 Tr | 12,87% |
Chi phí hoạt động | 171,60 Tr | 12,08% |
Thu nhập ròng | 126,90 Tr | -21,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,70 | -30,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,78 | 21,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,80 Tr | 11,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 516,40 Tr | 12,04% |
Tổng tài sản | 5,06 T | 2,34% |
Tổng nợ | 2,39 T | 9,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,90 Tr | -21,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,70 Tr | 40,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,90 Tr | 95,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,60 Tr | -149,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,60 Tr | 36,90% |
Dòng tiền tự do | 111,44 Tr | 46,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.700