Trang chủISSC • NASDAQ
add
Innovative Solutions and Support Inc
18,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,053%)+0,010
18,95 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:41:39 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,68 $
Mức chênh lệch một ngày
18,84 $ - 19,64 $
Phạm vi một năm
5,30 $ - 20,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
336,23 Tr USD
Số lượng trung bình
511,20 N
Tỷ số P/E
21,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,25 Tr | 44,60% |
Chi phí hoạt động | 5,82 Tr | 48,63% |
Thu nhập ròng | 7,11 Tr | 123,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,96 | 54,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 108,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,14 Tr | 73,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 Tr | 399,76% |
Tổng tài sản | 103,36 Tr | 25,46% |
Tổng nợ | 38,76 Tr | 8,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,11 Tr | 123,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,97 Tr | 566,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | 94,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,90 N | -99,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,09 Tr | 11.562,78% |
Dòng tiền tự do | -447,05 N | 94,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
147