Trang chủIPWR • NASDAQ
add
Ideal Power Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 $
Mức chênh lệch một ngày
2,76 $ - 3,09 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 8,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,26 Tr USD
Số lượng trung bình
63,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,45 N | 4.313,36% |
Chi phí hoạt động | 3,02 Tr | 4,14% |
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -9,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,03 N | 97,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,93 Tr | -4,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,39 Tr | -55,01% |
Tổng tài sản | 12,23 Tr | -45,91% |
Tổng nợ | 2,15 Tr | -9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,94 Tr | -9,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,55 Tr | -14,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,40 N | 24,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,06 N | -100,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,71 Tr | -92,44% |
Dòng tiền tự do | -1,91 Tr | 1,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16