Trang chủIPEX • NASDAQ
add
Inflection Point Acquisition Corp V
Giá đóng cửa hôm trước
10,28 $
Mức chênh lệch một ngày
10,28 $ - 10,28 $
Phạm vi một năm
10,25 $ - 10,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,43 Tr USD
Số lượng trung bình
24,90 N
Tỷ số P/E
79,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 859,04 N | 235.254,79% |
Thu nhập ròng | 70,89 N | 19.522,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,58 N | — |
Tổng tài sản | 88,84 Tr | 77.416,77% |
Tổng nợ | 93,10 Tr | 95.590,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 64,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,89 N | 19.522,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -206,49 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -206,49 N | — |
Dòng tiền tự do | 108,11 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web