Trang chủIOLCP • NSE
add
IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
82,18 ₹
Mức chênh lệch một ngày
81,72 ₹ - 84,85 ₹
Phạm vi một năm
57,50 ₹ - 126,66 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,70 T INR
Số lượng trung bình
669,84 N
Tỷ số P/E
21,31
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | 7,95% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 10,78% |
Thu nhập ròng | 299,70 Tr | 56,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | 45,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 569,70 Tr | 38,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 11,50% |
Tổng tài sản | 24,13 T | 6,53% |
Tổng nợ | 6,62 T | 9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,70 Tr | 56,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.891