Trang chủINTA • KLSE
add
Inta Bina Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,43 RM
Phạm vi một năm
0,35 RM - 0,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
252,14 Tr MYR
Số lượng trung bình
877,09 N
Tỷ số P/E
6,32
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,26 Tr | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 7,75 Tr | -0,33% |
Thu nhập ròng | 10,02 Tr | 12,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | 8,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,61 Tr | 29,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,06 Tr | 77,12% |
Tổng tài sản | 677,51 Tr | 33,69% |
Tổng nợ | 430,95 Tr | 36,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 610,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,02 Tr | 12,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,69 Tr | 195,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,31 Tr | 322,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,94 Tr | -181,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 Tr | -116,99% |
Dòng tiền tự do | 38,02 Tr | 201,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
739