Trang chủINSG • NASDAQ
add
Inseego Corp
10,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,27 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,42 $
Mức chênh lệch một ngày
10,23 $ - 10,52 $
Phạm vi một năm
6,24 $ - 18,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
157,41 Tr USD
Số lượng trung bình
197,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,89 Tr | -15,06% |
Chi phí hoạt động | 16,93 Tr | -2,01% |
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | -84,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,12 | -81,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -92,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 Tr | -7,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,56 Tr | 21,61% |
Tổng tài sản | 85,81 Tr | -24,32% |
Tổng nợ | 93,53 Tr | -52,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -20,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 Tr | -84,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,17 Tr | -78,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,85 Tr | -44,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,00 N | 100,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 Tr | 104,36% |
Dòng tiền tự do | 1,63 Tr | 107,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
344