Trang chủINPOY • OTCMKTS
add
InPost S A Unsponsored Luxembourg ADR
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 $
Mức chênh lệch một ngày
6,76 $ - 6,90 $
Phạm vi một năm
6,76 $ - 10,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 T EUR
Số lượng trung bình
1,85 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(PLN) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 2,53 T | 22,66% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 20,34% |
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | 2,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,12 | -16,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | 9,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 795,50 Tr | 30,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(PLN) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,70 Tr | 47,07% |
Tổng tài sản | 11,33 T | 18,50% |
Tổng nợ | 9,15 T | 6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 501,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(PLN) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | 2,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 784,70 Tr | 19,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -522,80 Tr | -5,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -253,90 Tr | -93,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,40 Tr | -65,82% |
Dòng tiền tự do | 282,11 Tr | -24,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
10.115