Trang chủINMB • NASDAQ
add
INmune Bio Inc
7,77 $
Sau giờ giao dịch:(4,60%)+0,36
8,13 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 19:23:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,07 $
Mức chênh lệch một ngày
7,48 $ - 7,89 $
Phạm vi một năm
4,32 $ - 12,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
178,17 Tr USD
Số lượng trung bình
263,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 0,00 | -100,00% |
Chi phí hoạt động | 9,47 Tr | 12,61% |
Thu nhập ròng | -9,22 Tr | -9,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | 14,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,92 Tr | -41,64% |
Tổng tài sản | 39,56 Tr | -30,59% |
Tổng nợ | 7,46 Tr | -60,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,22 Tr | -9,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,01 Tr | -223,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 Tr | 16,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,63 Tr | -111,74% |
Dòng tiền tự do | -15,97 Tr | -5.924,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22