Trang chủINFOM • KLSE
add
Infomina Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,36 RM - 1,40 RM
Phạm vi một năm
0,69 RM - 1,55 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
829,72 Tr MYR
Số lượng trung bình
648,40 N
Tỷ số P/E
38,69
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,91 Tr | 34,97% |
Chi phí hoạt động | 7,70 Tr | 62,88% |
Thu nhập ròng | 8,29 Tr | 2,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,18 | -23,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,09 Tr | 10,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,39 Tr | 22,72% |
Tổng tài sản | 285,86 Tr | 9,64% |
Tổng nợ | 125,93 Tr | 17,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 601,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,29 Tr | 2,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,98 Tr | -63,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 Tr | -1.708,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,08 Tr | 63,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 375,00 N | -97,24% |
Dòng tiền tự do | 7,81 Tr | -69,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
127