Trang chủIMAX • NYSE
add
Imax Corp
36,96 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
36,96 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:33:14 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
37,24 $
Mức chênh lệch một ngày
36,92 $ - 37,44 $
Phạm vi một năm
20,48 $ - 39,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T USD
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
51,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,65 Tr | 16,62% |
Chi phí hoạt động | 38,21 Tr | 20,47% |
Thu nhập ròng | 20,66 Tr | 48,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,37 | 27,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 34,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,10 Tr | 36,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,11 Tr | 36,94% |
Tổng tài sản | 889,57 Tr | 4,96% |
Tổng nợ | 452,87 Tr | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 436,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,66 Tr | 48,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,51 Tr | 91,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,73 Tr | 13,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,86 Tr | -175,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,86 Tr | 161,39% |
Dòng tiền tự do | 43,54 Tr | 60,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
700