Trang chủIIPR • NYSE
add
Innovative Industrial Properties Inc
47,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,51%)+0,24
47,60 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:51:06 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
47,92 $
Mức chênh lệch một ngày
47,16 $ - 48,10 $
Phạm vi một năm
44,58 $ - 75,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 T USD
Số lượng trung bình
450,83 N
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
16,05%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,68 Tr | -15,47% |
Chi phí hoạt động | 27,32 Tr | 0,17% |
Thu nhập ròng | 29,30 Tr | -27,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,30 | -13,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | -29,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,10 Tr | -19,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,67 Tr | -75,08% |
Tổng tài sản | 2,34 T | -2,40% |
Tổng nợ | 474,57 Tr | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,30 Tr | -27,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,59 Tr | -29,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,66 Tr | -1.812,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 Tr | 102,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,00 Tr | -339,59% |
Dòng tiền tự do | 42,60 Tr | -23,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23