Trang chủIDAI • NASDAQ
add
T Stamp Inc
3,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,91 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:00:35 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,76 $
Mức chênh lệch một ngày
3,72 $ - 3,96 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 17,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,50 Tr USD
Số lượng trung bình
148,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 872,49 N | 70,71% |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | -22,24% |
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | -52,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -219,14 | 10,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,59 | 22,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | 34,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,37 Tr | 798,28% |
Tổng tài sản | 11,19 Tr | 5,97% |
Tổng nợ | 4,97 Tr | -0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | -52,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | 20,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,51 N | 39,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,20 Tr | 162,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,08 Tr | 8.359,84% |
Dòng tiền tự do | -1,49 Tr | 14,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
75