Trang chủICL • NYSE
add
Hóa chất Israel
5,71 $
Sau giờ giao dịch:(1,28%)+0,073
5,78 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:27:29 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,54 $
Mức chênh lệch một ngày
5,53 $ - 5,76 $
Phạm vi một năm
4,85 $ - 7,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,75 T ILS
Số lượng trung bình
992,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | 5,70% |
Chi phí hoạt động | 374,00 Tr | -2,09% |
Thu nhập ròng | 115,00 Tr | 1,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,21 | -3,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,00 Tr | 9,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 476,00 Tr | -5,37% |
Tổng tài sản | 12,26 T | 6,09% |
Tổng nợ | 5,88 T | 8,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,00 Tr | 1,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 308,00 Tr | -24,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,00 Tr | 12,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -353,00 Tr | -229,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,00 Tr | -313,21% |
Dòng tiền tự do | 28,62 Tr | -85,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.000