Trang chủIBMB34 • BVMF
add
IBM
Giá đóng cửa hôm trước
1.718,73 R$
Phạm vi một năm
1.260,00 R$ - 1.715,38 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
276,88 T USD
Số lượng trung bình
34,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
IBM
1,93%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,33 T | 9,11% |
Chi phí hoạt động | 6,56 T | 4,00% |
Thu nhập ròng | 1,74 T | 628,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,68 | 585,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,65 | 15,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | 31,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,86 T | 8,41% |
Tổng tài sản | 146,31 T | 8,91% |
Tổng nợ | 118,32 T | 7,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 934,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 57,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 T | 628,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,08 T | 6,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -438,00 Tr | 72,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,01 T | -8,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -426,00 Tr | 66,30% |
Dòng tiền tự do | 2,11 T | -49,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 6, 1911
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
270.300