Trang chủIBHD • KLSE
add
I-Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,29 RM - 0,30 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,37 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
529,93 Tr MYR
Số lượng trung bình
878,14 N
Tỷ số P/E
10,43
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,28 Tr | 31,28% |
Chi phí hoạt động | 13,41 Tr | -25,12% |
Thu nhập ròng | 23,50 Tr | 81,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,91 | 38,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,38 Tr | 58,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,72 Tr | 5,90% |
Tổng tài sản | 1,91 T | 2,21% |
Tổng nợ | 589,50 Tr | -6,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,50 Tr | 81,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,24 Tr | -12,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,05 Tr | -12,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,85 Tr | -14,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,66 Tr | -594,06% |
Dòng tiền tự do | 5,07 Tr | 113,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Nhân viên
393