Trang chủIBAC • NASDAQ
add
IB Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,49 $
Mức chênh lệch một ngày
10,50 $ - 10,50 $
Phạm vi một năm
10,13 $ - 11,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,27 Tr USD
Số lượng trung bình
2,53 N
Tỷ số P/E
47,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 236,77 N | 43,10% |
Thu nhập ròng | 866,36 N | -16,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,70 N | -47,90% |
Tổng tài sản | 17,13 Tr | -85,70% |
Tổng nợ | 17,82 Tr | -84,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -681,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -87,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.555,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 866,36 N | -16,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,32 N | -6,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 106,92 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,13 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 730,05 N | 1.455,70% |
Dòng tiền tự do | 457,12 N | 83,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính