Trang chủI11 • SGX
add
Renaissance United Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,30 Tr | -2,01% |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | -5,05% |
Thu nhập ròng | -67,00 N | 90,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,41 | 89,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 986,00 N | 362,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,94 Tr | -27,87% |
Tổng tài sản | 72,03 Tr | -16,64% |
Tổng nợ | 50,83 Tr | -2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,00 N | 90,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,00 N | 108,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,00 N | -262,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | -381,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | 66,40% |
Dòng tiền tự do | 536,75 N | 127,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
312