Trang chủHTZ • NASDAQ
add
Hertz Global Holdings Inc
5,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)+0,020
5,16 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 19:02:56 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,24 $
Mức chênh lệch một ngày
5,13 $ - 5,23 $
Phạm vi một năm
3,26 $ - 9,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T USD
Số lượng trung bình
6,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | -3,80% |
Chi phí hoạt động | 303,00 Tr | 28,39% |
Thu nhập ròng | 184,00 Tr | 113,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | 114,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 117,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 326,00 Tr | 1.730,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 118,13% |
Tổng tài sản | 22,99 T | 0,05% |
Tổng nợ | 23,31 T | 4,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -317,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,00 Tr | 113,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 835,00 Tr | -6,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -158,00 Tr | 67,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -256,00 Tr | 49,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 420,00 Tr | 571,91% |
Dòng tiền tự do | 223,25 Tr | 123,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Nhân viên
26.000