Trang chủHTFL • NASDAQ
add
Heartflow Inc
29,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,15 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:39 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,21 $
Mức chênh lệch một ngày
28,86 $ - 30,46 $
Phạm vi một năm
25,39 $ - 41,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T USD
Số lượng trung bình
747,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,28 Tr | 40,51% |
Chi phí hoạt động | 50,51 Tr | 26,71% |
Thu nhập ròng | -50,86 Tr | -165,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,89 | -89,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,80 Tr | -9,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,17 Tr | — |
Tổng tài sản | 364,40 Tr | — |
Tổng nợ | 109,83 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,86 Tr | -165,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,96 Tr | 71,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 Tr | -21,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 214,94 Tr | 21.766,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 210,96 Tr | 2.069,90% |
Dòng tiền tự do | 1,31 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
699