Trang chủHONAUT • NSE
add
Honeywell Automation India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32.805,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
32.865,00 ₹ - 33.150,00 ₹
Phạm vi một năm
31.025,00 ₹ - 43.732,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
292,21 T INR
Số lượng trung bình
10,44 N
Tỷ số P/E
56,62
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,49 T | 12,26% |
Chi phí hoạt động | 3,08 T | 11,57% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 3,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,40 | -7,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 135,13 | 3,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | 2,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,12 T | 22,27% |
Tổng tài sản | 57,42 T | 13,38% |
Tổng nợ | 15,52 T | 19,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 3,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.140