Trang chủHM • KLSE
add
Harvest Miracle Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,12 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
267,70 Tr MYR
Số lượng trung bình
530,31 N
Tỷ số P/E
24,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,51 Tr | 139,55% |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | 85,35% |
Thu nhập ròng | 758,00 N | -25,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | -68,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,66 Tr | 30,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,57 Tr | 64,24% |
Tổng tài sản | 492,09 Tr | 40,97% |
Tổng nợ | 63,53 Tr | 80,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 428,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 758,00 N | -25,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,15 Tr | -699,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,21 Tr | -240,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,10 Tr | 90,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,26 Tr | -3.135,65% |
Dòng tiền tự do | -35,60 Tr | -2.917,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
66