Trang chủHKHHY • OTCMKTS
add
Heineken Holding NV - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
36,35 $
Mức chênh lệch một ngày
35,08 $ - 36,40 $
Phạm vi một năm
27,92 $ - 43,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,97 T USD
Số lượng trung bình
29,66 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 7,50 T | -5,31% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | -4,76% |
Thu nhập ròng | 273,00 Tr | -6,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,64 | -1,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 T | 1,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 T | -1,14% |
Tổng tài sản | 53,48 T | -2,34% |
Tổng nợ | 31,37 T | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 273,00 Tr | -6,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | 4,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -585,00 Tr | -30,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -942,50 Tr | 5,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 214,00 Tr | -4,89% |
Dòng tiền tự do | 484,38 Tr | 14,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
88.497