Trang chủHIAPTEK • KLSE
add
Hiap Teck Venture Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,27 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,25 RM - 0,34 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
463,46 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
3,99
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,20 Tr | -4,36% |
Chi phí hoạt động | 11,15 Tr | 25,39% |
Thu nhập ròng | 43,49 Tr | 25,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,32 | 31,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,56 Tr | 638,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,76 Tr | -36,38% |
Tổng tài sản | 2,07 T | -7,18% |
Tổng nợ | 543,00 Tr | -33,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,49 Tr | 25,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,97 Tr | 81,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,23 Tr | 88,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,20 Tr | -107,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,60 Tr | -261,64% |
Dòng tiền tự do | -19,26 Tr | 77,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
678