Trang chủHI • KLSE
add
HI Mobility Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,31 RM - 2,35 RM
Phạm vi một năm
1,20 RM - 2,88 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T MYR
Số lượng trung bình
717,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,22 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,58 Tr | — |
Thu nhập ròng | 14,77 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 17,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,72 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,54 Tr | — |
Tổng tài sản | 501,38 Tr | — |
Tổng nợ | 234,96 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,77 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,52 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,41 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,53 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -529,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web