Trang chủHEXTECH • KLSE
add
Hextar Technologies Solutions Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 RM
Phạm vi một năm
1,00 RM - 1,39 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T MYR
Số lượng trung bình
164,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,96 Tr | -25,18% |
Chi phí hoạt động | 7,04 Tr | -9,70% |
Thu nhập ròng | -5,31 Tr | -46,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,28 | -95,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,49 Tr | -39,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,43 Tr | 28,46% |
Tổng tài sản | 139,37 Tr | -7,11% |
Tổng nợ | 67,56 Tr | 29,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,31 Tr | -46,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 Tr | 127,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 Tr | -162,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 469,00 N | 255,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -784,00 N | 67,25% |
Dòng tiền tự do | 279,62 N | 100,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
126