Trang chủHEXRTL • KLSE
add
Hextar Retail Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,46 RM - 0,47 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
226,43 Tr MYR
Số lượng trung bình
337,48 N
Tỷ số P/E
183,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,38 Tr | 54,35% |
Chi phí hoạt động | 9,46 Tr | 99,56% |
Thu nhập ròng | 127,00 N | 106,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,59 | 104,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,93 Tr | 500,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,61 Tr | -31,31% |
Tổng tài sản | 247,49 Tr | 6,77% |
Tổng nợ | 41,00 Tr | 57,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 493,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,00 N | 106,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,45 Tr | -338,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,28 Tr | 55,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 Tr | -104,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,48 Tr | -142,04% |
Dòng tiền tự do | -9,07 Tr | -135,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
307