Trang chủHAWK • KLSE
add
Steel Hawk Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,25 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
125,09 Tr MYR
Số lượng trung bình
793,82 N
Tỷ số P/E
7,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,43 Tr | -2,69% |
Chi phí hoạt động | 9,98 Tr | 105,96% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | -58,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | -57,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,83 Tr | -33,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 Tr | -84,39% |
Tổng tài sản | 121,31 Tr | 54,39% |
Tổng nợ | 64,52 Tr | 80,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | -58,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,42 Tr | 83,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | -102,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,48 Tr | -231,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,94 Tr | -70,78% |
Dòng tiền tự do | -11,54 Tr | 30,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
84