Trang chủHARTA • KLSE
add
Hartalega Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 RM
Phạm vi một năm
0,87 RM - 3,63 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T MYR
Số lượng trung bình
7,71 Tr
Tỷ số P/E
48,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 539,66 Tr | -17,24% |
Chi phí hoạt động | -9,82 Tr | -148,67% |
Thu nhập ròng | 18,30 Tr | 112,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 156,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,31 Tr | 681,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -15,61% |
Tổng tài sản | 4,79 T | -7,14% |
Tổng nợ | 434,33 Tr | -7,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,30 Tr | 112,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,57 Tr | 478,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,64 Tr | 217,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | 94,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,08 Tr | 263,73% |
Dòng tiền tự do | 99,68 Tr | 346,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
7.559