Trang chủHART • CVE
add
Gold Hart Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
142,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 583,61 N | 304,42% |
Thu nhập ròng | -551,80 N | -318,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,48 Tr | 83,87% |
Tổng tài sản | 6,62 Tr | 90,17% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 1.138,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -551,80 N | -318,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -505,61 N | -1.198,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -505,61 N | -1.278,03% |
Dòng tiền tự do | -318,57 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2