Trang chủHARNLEN • KLSE
add
Harn Len Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,65 RM - 0,65 RM
Phạm vi một năm
0,36 RM - 0,80 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
419,13 Tr MYR
Số lượng trung bình
83,77 N
Tỷ số P/E
14,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,93 Tr | 10,71% |
Chi phí hoạt động | 13,17 Tr | 4,29% |
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | 127,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,60 | 105,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,61 Tr | 79,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,79 Tr | 186,61% |
Tổng tài sản | 536,45 Tr | 11,79% |
Tổng nợ | 176,00 Tr | 16,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 360,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 612,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | 127,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,13 Tr | 250,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,54 Tr | 62,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,74 Tr | -127,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,84 Tr | -51,49% |
Dòng tiền tự do | 9,80 Tr | 215,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
886