Trang chủGURE • NASDAQ
add
Gulf Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,95 $
Mức chênh lệch một ngày
3,60 $ - 4,88 $
Phạm vi một năm
2,04 $ - 14,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,11 Tr USD
Số lượng trung bình
23,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,04 Tr | 303,35% |
Chi phí hoạt động | 801,55 N | -21,11% |
Thu nhập ròng | -35,66 Tr | -921,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -394,32 | -153,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,54 Tr | 42,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,82 Tr | -48,21% |
Tổng tài sản | 131,91 Tr | -31,97% |
Tổng nợ | 24,45 Tr | -10,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,66 Tr | -921,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,71 Tr | 1.194,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,67 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 Tr | -320,24% |
Dòng tiền tự do | 2,61 Tr | -61,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
367